BẢNG GIÁ THUỐC ÁP DỤNG TỪ THÁNG 07 NĂM 2025
| TT | Tên | ĐVT | Giá lần 1 |
|
1
| Zinc 15 | Gói |
4,500
|
|
2
| Zentanil 500mg/5ml | Lọ |
12,600
|
|
3
| Vitazidim 3g | Lọ |
85,000
|
|
4
| Vitamin PP | Viên |
207
|
|
5
| Vinxium | Lọ |
8,338
|
|
6
| Vinsalmol 5 | Ống |
8,400
|
|
7
| Vinphatoxin | Ống |
2,800
|
|
8
| Vinphason | Lọ |
5,900
|
|
9
| Vincardipin | Ống |
84,000
|
|
10
| Vigentin 500/62,5 DT. | Viên |
8,200
|
|
11
| Vigentin 500/62,5 DT. | Viên |
8,200
|
|
12
| Venokern 500mg viên nén bao phim | viên |
2,880
|
|
13
| Valsartan cap DWP 80mg | Viên |
1,995
|
|
14
| Valsarfast 80mg film coated tablets | Viên |
3,486
|
|
15
| VACOROLOL 2,5 | Viên |
137
|
|
16
| Ursobil | Viên |
15,950
|
|
17
| TUSALENE | Viên |
77
|
|
18
| Turbezid | Viên |
2,798
|
|
19
| Turbezid | Viên |
2,798
|
|
20
| Turbezid | Viên |
2,798
|
|
21
| Turbe | Viên |
1,748
|
|
22
| Tunadimet | Viên |
279
|
|
23
| Tunadimet | Viên |
228
|
|
24
| Trihexyphenidyl | Viên |
139
|
|
25
| Trihexyphenidyl | Viên |
139
|
|
26
| Trepmycin | Lọ |
4,298
|
|
27
| Trepmycin | Lọ |
4,298
|
|
28
| Trepmycin | Lọ |
4,298
|
|
29
| Tranexamic acid 250mg/5ml | Ống |
1,598
|
|
30
| Toujeo Solostar | Bút tiêm |
415,000
|
| 1 - 30 trong tổng số 254Số dòng hiển thị: <<<1 2 3 4 5 >>> |