BẢNG GIÁ THUỐC ÁP DỤNG TỪ THÁNG 09 NĂM 2023

TTTênĐVTGiá lần 1
1 ZodalanỐng 15,000
2 ZOAMCO-AViên 3,195
3 ZinkastGói 5,790
4 Zinc 15Gói 4,500
5 Zepilen 1gLọ 26,000
6 ZentomycesGói 3,600
7 Zentocor 40mgViên 10,500
8 Xalgetz 0,4mgViên 3,150
9 Wzitamy TMViên 6,000
10 VUPU Viên 1,533
11 Volulyte 6%Túi 84,800
12 Vitazidim 3gLọ 85,000
13 Vitamin PPViên 207
14 Vitamin ADViên 599
15 Vintanil 1000Ống 24,000
16 Vinstigmin Ống 5,280
17 Vinsalmol 5Ống 8,400
18 Vinphyton 1mgỐng 993
19 VinphatoxinỐng 2,800
20 VingominỐng 11,900
21 VincomidỐng 1,000
22 Vincardipin Ống 84,000
23 Vina-ADViên 576
24 Vigentin 500/62,5 DTViên 8,200
25 Vigasmin 50mg Viên 1,890
26 Viacoram 7mg/5mgViên 6,589
27 Viacoram 3.5mg/2.5mgViên 5,960
28 Venokern 500mg viên nén bao phimviên 2,880
29 Vastarel OD 80mgViên 5,410
30 Varogel SGói 2,898
1 - 30 trong tổng số 419Số dòng hiển thị: <<<1 2 3 4 5         >>>

Tin nổi bật


HỎi ĐÁP SỨC KHỎa

VIDEO HIỂN THỊ

SƠ ĐỒ ĐƯỜNG ĐI