| TT | Mã | Tên | ĐVT | Giá |
|
1
| N02.04.010.2794.240.0003 | Sanyrene 20ml | Chai |
154,600
|
|
2
| N03.02.090.2809.115.0001 | Nút chặn kim luồn có cổng | Cái |
930
|
|
3
| N03.02.090.0973.000.0001 | Nút chặn đuôi kim luồn (Nút chặn đuôi kim luồn có cổng bơm thuốc WEstopper, trong suốt) | Cái |
1,200
|
|
4
| N02.04.040.0972.000.0003 | Miếng cầm máu mũi UMAXO - Loại tiêu chuẩn, có dây | Miếng |
54,000
|
|
5
| N08.00.310.4495.279.0001 | Mask thở oxy có túi | Cái |
9,660
|
|
6
| N06.05.020.1917.272.0002 | Lưới (Màng nâng) dùng trong điều trị thoát vị, vá thành bụng | Miếng |
375,000
|
|
7
| N03.02.080.6297.279.0001 | Kim tiêm sử dụng một lần | Cái |
218
|
|
8
| N03.02.080.6297.279.0001 | Kim tiêm sử dụng một lần | Cái |
159
|
|
9
| N03.02.070.0337.205.0016 | Kim luồn tĩnh mạch an toàn, cỡ G22 (loại Vasofix safety) | Cây |
15,624
|
|
10
| N03.02.070.0337.205.0015 | Kim luồn tĩnh mạch an toàn, cỡ G20 (loại Vasofix safety) | Cây |
15,624
|
|
11
| N03.02.070.0337.205.0022 | Kim luồn tĩnh mạch an toàn (VASOFIX SAFETY) | Cái |
15,960
|
|
12
| N03.02.070.0337.205.0016 | Kim luồn tĩnh mạch an toàn (VASOFIX SAFETY FEP 22G,1 IN.,0.9X25MM-AP) | Cây |
15,624
|
|
13
| N03.05.010.4575.279.0002 | Dây truyền dịch sử dụng 1 lần (INFUSION SET) | Cái |
2,300
|
|
14
| N03.05.010.4495.279.0001 | Dây truyền dịch | Cái |
2,268
|
|
15
| N04.01.080.0972.000.0001 | Dây thở oxy hai nhánh AMBRUS (các cỡ) | Cái |
3,890
|
|
16
| N04.01.080.4495.279.0001 | Dây oxy 2 nhánh | Sợi |
3,990
|
|
17
| N03.05.040.0972.000.0002 | Dây nối bơm tiêm điện UCHIN, đầu khóa Luer đực dạng cố định | Cái |
3,280
|
|
18
| N04.03.090.0976.000.0002 | Dây nối bơm tiêm điện ECO | Sợi |
4,450
|
|
19
| N04.03.090.0976.000.0002 | Dây nối bơm tiêm điện ECO | Cái |
3,450
|
|
20
| N03.01.070.0884.000.0004 | Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 5ml/cc, kim các cỡ, VIKIMCO | Cái |
544
|
|
21
| N03.01.010.0884.000.0002 | Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 50 ml/cc, loại cho ăn, VIKIMCO | Cái |
2,235
|
|
22
| N03.01.070.0884.000.0004 | Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 5 ml/cc, kim các cỡ, VIKIMCO | Cái |
430
|
|
23
| N03.01.070.0884.000.0003 | Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 3ml/cc, kim các cỡ, VIKIMCO | Cái |
515
|
|
24
| N03.01.070.0884.000.0003 | Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 3 ml/cc, kim các cỡ, VIKIMCO | Cái |
402
|
|
25
| N03.01.070.0884.000.0006 | Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 20ml/cc, kim các cỡ, VIKIMCO | Cái |
1,270
|
|
26
| N03.01.070.0884.000.0006 | Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 20 ml/cc, kim các cỡ, VIKIMCO | Cái |
965
|
|
27
| N03.01.070.0884.000.0002 | Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 1ml/cc, kim các cỡ, VIKIMCO | Cái |
510
|
|
28
| N03.01.070.0884.000.0005 | Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 10ml/cc, kim các cỡ, VIKIMCO | Cái |
805
|
|
29
| N03.01.070.0884.000.0005 | Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 10 ml/cc, kim các cỡ, VIKIMCO | Cái |
620
|
|
30
| N03.01.070.1024.000.0011 | Bơm tiêm sử dụng một lần Vihankok (1ml) | Cái |
569
|
| 1 - 30 trong tổng số 42Số dòng hiển thị: <<<1 2>>> |