Bảng giá vật tư y tế Áp dụng từ tháng 07 năm 2025

TTTênĐVTGiá
1 N02.04.010.2794.240.0003Sanyrene 20mlChai 154,600
2 N03.02.090.2809.115.0001Nút chặn kim luồn có cổngCái 930
3 N03.02.090.0973.000.0001Nút chặn đuôi kim luồn (Nút chặn đuôi kim luồn có cổng bơm thuốc WEstopper, trong suốt)Cái 1,200
4 N02.04.040.0972.000.0003Miếng cầm máu mũi UMAXO - Loại tiêu chuẩn, có dâyMiếng 54,000
5 N08.00.310.4495.279.0001Mask thở oxy có túiCái 9,660
6 N06.05.020.1917.272.0002Lưới (Màng nâng) dùng trong điều trị thoát vị, vá thành bụngMiếng 375,000
7 N03.02.080.6297.279.0001Kim tiêm sử dụng một lầnCái 218
8 N03.02.080.6297.279.0001Kim tiêm sử dụng một lầnCái 159
9 N03.02.070.0337.205.0016Kim luồn tĩnh mạch an toàn, cỡ G22 (loại Vasofix safety)Cây 15,624
10 N03.02.070.0337.205.0015Kim luồn tĩnh mạch an toàn, cỡ G20 (loại Vasofix safety)Cây 15,624
11 N03.02.070.0337.205.0022Kim luồn tĩnh mạch an toàn (VASOFIX SAFETY)Cái 15,960
12 N03.02.070.0337.205.0016Kim luồn tĩnh mạch an toàn (VASOFIX SAFETY FEP 22G,1 IN.,0.9X25MM-AP)Cây 15,624
13 N03.05.010.4575.279.0002Dây truyền dịch sử dụng 1 lần (INFUSION SET)Cái 2,300
14 N03.05.010.4495.279.0001Dây truyền dịchCái 2,268
15 N04.01.080.0972.000.0001Dây thở oxy hai nhánh AMBRUS (các cỡ)Cái 3,890
16 N04.01.080.4495.279.0001Dây oxy 2 nhánhSợi 3,990
17 N03.05.040.0972.000.0002Dây nối bơm tiêm điện UCHIN, đầu khóa Luer đực dạng cố địnhCái 3,280
18 N04.03.090.0976.000.0002Dây nối bơm tiêm điện ECOSợi 4,450
19 N04.03.090.0976.000.0002Dây nối bơm tiêm điện ECOCái 3,450
20 N03.01.070.0884.000.0004Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 5ml/cc, kim các cỡ, VIKIMCOCái 544
21 N03.01.010.0884.000.0002Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 50 ml/cc, loại cho ăn, VIKIMCOCái 2,235
22 N03.01.070.0884.000.0004Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 5 ml/cc, kim các cỡ, VIKIMCOCái 430
23 N03.01.070.0884.000.0003Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 3ml/cc, kim các cỡ, VIKIMCOCái 515
24 N03.01.070.0884.000.0003Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 3 ml/cc, kim các cỡ, VIKIMCOCái 402
25 N03.01.070.0884.000.0006Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 20ml/cc, kim các cỡ, VIKIMCOCái 1,270
26 N03.01.070.0884.000.0006Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 20 ml/cc, kim các cỡ, VIKIMCOCái 965
27 N03.01.070.0884.000.0002Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 1ml/cc, kim các cỡ, VIKIMCOCái 510
28 N03.01.070.0884.000.0005Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 10ml/cc, kim các cỡ, VIKIMCOCái 805
29 N03.01.070.0884.000.0005Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 10 ml/cc, kim các cỡ, VIKIMCOCái 620
30 N03.01.070.1024.000.0011Bơm tiêm sử dụng một lần Vihankok (1ml)Cái 569
1 - 30 trong tổng số 42Số dòng hiển thị: <<<1 2>>>

Tin nổi bật


HỎi ĐÁP SỨC KHỎa

VIDEO HIỂN THỊ

SƠ ĐỒ ĐƯỜNG ĐI